Lượng sơn = diện tích sơn × số lớp ÷ độ phủ mỗi lớp. Công cụ tính diện tích tường từ kích thước phòng, trừ cửa đi và cửa sổ, có thể cộng trần và đổi tổng ra số lon, thùng có bán ở cửa hàng.
Công cụ chọn cách mua tiết kiệm nhất, ví dụ một thùng 18 L thay vì bốn lon 5 L.
Cách sử dụng
- Nhập chiều dài, chiều rộng và chiều cao phòng, hoặc đo từng bức tường.
- Nhập số cửa đi và cửa sổ. Đánh dấu trần nếu sơn cả trần.
- Chọn số lớp: 2 lớp là tiêu chuẩn; 3 lớp khi đổi màu mạnh.
- Xem độ phủ trên thùng sơn và nhập nếu khác.
Mỗi quy cách sơn được bao nhiêu
| Quy cách | 1 lớp | 2 lớp | 3 lớp |
|---|---|---|---|
| 18 L | 180 m² | 90 m² | 60 m² |
| 5 L | 50 m² | 25 m² | 17 m² |
| 1 L | 10 m² | 5 m² | 3 m² |
Với 10 m²/L mỗi lớp. Bề mặt nhám, hút nước hoặc chưa sơn lót tốn nhiều hơn.
Độ phủ của sơn nước
Nhà sản xuất ghi độ phủ lý thuyết tối đa; Dulux Trade Vinyl Matt, chẳng hạn, ghi tới 17 m² mỗi lít. Trên tường thực tế đã trét bột và chà nhám, sơn phủ ít hơn. Công cụ dùng 10 m² mỗi lít mỗi lớp (180 m² mỗi thùng 18 L) làm mặc định an toàn; hãy thay bằng số trên thùng sơn của bạn.
Cửa đi, cửa sổ và trần
Một cửa đi thông thường (0,8 × 2,1 m) là 1,68 m² và cửa sổ 1,2 × 1,2 m là 1,44 m². Trần phòng 3 × 4 m là 12 m². Trần thường dùng loại sơn khác, nên có thể tính riêng.
Số liệu lấy từ đâu
Định mức tiêu hao và độ phủ lấy từ tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và bảng định mức chính thức: